| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Lương | SGK7-00238 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 5 |
| 2 | Bùi Thị Lương | SNV7-00168 | Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 5 |
| 3 | Bùi Thị Lương | SGK6-00175 | Khoa học tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 24/08/2026 | 16 |
| 4 | Bùi Thị Lương | SNV6-00213 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 24/08/2026 | 16 |
| 5 | Bùi Thị Lương | SNV7-00172 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | Lưu Thu Thủy | 28/08/2026 | 12 |
| 6 | Bùi Thị Lương | SGK7-00380 | Hoạt động trải nghiệm 7 | Lưu Thu Thủy | 24/08/2026 | 16 |
| 7 | Đỗ Thị Vân | SNV6-00005 | Ngữ Văn 6 tập 1 | Nguyễn Khắc Phi | 28/08/2026 | 12 |
| 8 | Đỗ Thị Vân | SGK6-00195 | Ngữ văn 6.tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 28/08/2026 | 12 |
| 9 | Đỗ Thị Vân | SGK8-00404 | Bài tập Lịch sử và địa lí 8.Phần lịch sử | Trần Thị Thu | 24/08/2026 | 16 |
| 10 | Đỗ Thị Vân | SGK8-00336 | Lịch sử và đại lí 8 | Vũ Minh Giang | 24/08/2026 | 16 |
| 11 | Đỗ Thị Vân | SGK9-00409 | Lịch sử và địa lí 9 | Vũ Minh Giang | 24/08/2026 | 16 |
| 12 | Đỗ Thị Vân | SGK9-00458 | Bài tập lịch sử và địa lý 9. Phần lịch sử | Nguyễn Ngọc Cơ | 24/08/2026 | 16 |
| 13 | Đỗ Thị Vân | SNV9-00214 | Lịch sử và địa lí 9 | Vũ Minh Giang | 24/08/2026 | 16 |
| 14 | Đỗ Thị Vân | SNV8-00153 | Lịch sử và Địa lí 8 | Vũ Minh Giang | 24/08/2026 | 16 |
| 15 | Nguyễn Hồng Hạnh | SNV6-00244 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 5 |
| 16 | Nguyễn Hồng Hạnh | SGK6-00176 | Khoa học tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 28/08/2026 | 12 |
| 17 | Nguyễn Hồng Hạnh | SNV7-00169 | Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2026 | 12 |
| 18 | Nguyễn Hồng Hạnh | SGK7-00239 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2026 | 12 |
| 19 | Nguyễn Hồng Hạnh | SGK7-00226 | Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 24/08/2026 | 16 |
| 20 | Nguyễn Hồng Hạnh | SGK8-00276 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 24/08/2026 | 16 |
| 21 | Nguyễn Hồng Hạnh | SNV8-00134 | Khoa học Tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 5 |
| 22 | Nguyễn Hồng Hạnh | SNV9-00173 | Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2026 | 5 |
| 23 | Nguyễn Kim Oanh | SGK9-00485 | Bài tập Tiếng Anh 9 | Hoàng Văn Vân | 28/08/2026 | 12 |
| 24 | Nguyễn Kim Oanh | SGK9-00421 | Tiếng Anh 9 | Hoàng Văn Vân | 04/09/2026 | 5 |
| 25 | Nguyễn Kim Oanh | SNV9-00161 | Tiếng anh 9 | Vũ Thị Lợi | 04/09/2026 | 5 |
| 26 | Nguyễn Kim Oanh | SGK6-00015 | Bài tập Tiếng Anh 6 | NGUYỄN VĂN LỢI | 04/09/2026 | 5 |
| 27 | Nguyễn Kim Oanh | SGK6-00116 | Tiếng Anh 6 - Tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 28/08/2026 | 12 |
| 28 | Nguyễn Kim Oanh | SGK6-00115 | Tiếng Anh 6 - Tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 04/09/2026 | 5 |
| 29 | Nguyễn Kim Oanh | SNV6-00242 | Tiếng Anh 6 | Hoàng Văn Vân | 04/09/2026 | 5 |
| 30 | Nguyễn Thị Hạnh | SGK9-00313 | Tiếng Anh 9 | Hoàng Văn Vân | 24/08/2026 | 16 |
| 31 | Nguyễn Thị Hạnh | SNV9-00198 | Tiếng Anh 9 | Hoàng Văn Vân | 03/09/2026 | 6 |
| 32 | Nguyễn Thị Hạnh | SNV6-00243 | Tiếng Anh 6 | Hoàng Văn Vân | 28/08/2026 | 12 |
| 33 | Nguyễn Thị Hạnh | SGK6-00274 | Tiếng Anh 6 - Tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 28/08/2026 | 12 |
| 34 | Nguyễn Thị Hạnh | SGK8-00406 | Tiếng Anh 8 | Hoàng Văn Vân | 24/08/2026 | 16 |
| 35 | Nguyễn Thị Lý | SGK6-00099 | Toán 6 - Tập 1 | PHAN ĐỨC CHÍNH | 28/08/2026 | 12 |
| 36 | Nguyễn Thị Lý | SGK8-00257 | Toán 8. Tập 2 | Hà Huy Khoái | 28/08/2026 | 12 |
| 37 | Nguyễn Thị Lý | SGK8-00242 | Toán 8. Tập 1 | Hà Huy Khoái | 28/08/2026 | 12 |
| 38 | Nguyễn Thị Lý | SGK8-00303 | Tin học 8 | Nguyễn Chí Công | 28/08/2026 | 12 |
| 39 | Nguyễn Thị Lý | SGK6-00185 | Toán 6 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 28/08/2026 | 12 |
| 40 | Nguyễn Thị Lý | SGK7-00161 | Toán 7- tập 1 | Hà Huy Khoái | 28/08/2026 | 12 |
| 41 | Nguyễn Thị Lý | SNV9-00078 | Toán 9 tập 1 | Phan Đức Chính | 28/08/2026 | 12 |
| 42 | Nguyễn Thị Lý | SNV7-00001 | Toán 7 | Phan Đức Chính | 28/08/2026 | 12 |
| 43 | Nguyễn Thị Lý | SNV6-00106 | Toán 6 tập 1 | Phan Đức Chính | 28/08/2026 | 12 |
| 44 | Nguyễn Thị Lý | SNV9-00079 | Toán 9 tập 1 | Phan Đức Chính | 28/08/2026 | 12 |
| 45 | Nguyễn Thị Lý | SNV6-00182 | Bài soạn Tin học 6 | Bùi Việt Hà | 28/08/2026 | 12 |
| 46 | Phạm Thanh Phương | SGK9-00099 | Âm nhạc và Mĩ thuật 9 | HOÀNG LONG | 04/09/2026 | 5 |
| 47 | Phạm Thanh Phương | SGK8-00226 | Mĩ Thuật 8 | Đinh Gia Lê | 04/09/2026 | 5 |
| 48 | Phạm Thanh Phương | SGK6-00229 | Mĩ thuật 7 | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 04/09/2026 | 5 |
| 49 | Phạm Thanh Phương | SGK7-00393 | Mĩ thuật 7 | Phạm Xuân Nghị | 04/09/2026 | 5 |
| 50 | Phạm Thanh Phương | SNV8-00146 | Mĩ Thuật 8 | Đinh Gia Lê | 04/09/2026 | 5 |
| 51 | Phạm Thanh Phương | SNV6-00240 | Mĩ Thuật 6 | Đoàn Thị Mỹ Hương | 04/09/2026 | 5 |
| 52 | Phạm Thanh Phương | SNV9-00206 | Mĩ Thuật 9 | Đinh Gia Lê | 04/09/2026 | 5 |
| 53 | Phạm Thanh Phương | SNV7-00178 | Mỹ Thuật 7 | Nguyễn Xuân Nghị | 04/09/2026 | 5 |
| 54 | Tạ Thị Kim Dung | SNV9-00181 | Ngữ Văn 9. Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 6 |
| 55 | Tạ Thị Kim Dung | SGK8-00262 | Ngữ văn 8. Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 6 |
| 56 | Tạ Thị Kim Dung | SGK6-00088 | Ngữ văn 6 - Tập 1 | NGUYỄN KHẮC PHI | 28/08/2026 | 12 |
| 57 | Tạ Thị Kim Dung | SNV6-00230 | Ngữ Văn 6 Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 5 |
| 58 | Tạ Thị Kim Dung | SGK6-00306 | Tài liệu giáo dục địa phương 6 | LƯU VĂN VIỆT | 28/08/2026 | 12 |
| 59 | Tạ Thị Kim Dung | SGK9-00464 | Bài tập Ngữ Văn 9. Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 5 |
| 60 | Tạ Thị Kim Dung | SGK9-00389 | Ngữ Văn 9. Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 12 |
| 61 | Trần Thị Thanh Hương | SNV9-00202 | Giáo dục thể chất 9 | Đinh Quang Ngọc | 24/08/2026 | 16 |
| 62 | Trần Thị Thanh Hương | SNV9-00016 | Thể dục 9 | Trần Đồng Lâm | 04/09/2026 | 5 |
| 63 | Trần Thị Thanh Hương | SNV7-00131 | Thể dục | Trần Đồng Lâm | 28/08/2026 | 12 |
| 64 | Trần Thị Thanh Hương | SGK6-00236 | Giáo dục thể chất 6 | LƯU QUANG HIỆP | 28/08/2026 | 12 |
| 65 | Trần Thị Thanh Hương | SNV6-00221 | Giáo dục thể chất 6 | Lưu Quang Hiệp | 04/09/2026 | 5 |
| 66 | Trần Thị Thanh Hương | SGK7-00347 | Giáo dục thể chất 7 | Lưu Quang Hiệp | 04/09/2026 | 5 |
| 67 | Trần Thị Thanh Hương | SNV8-00161 | Giáo dục thể chất 8 | Đinh Quang Ngọc | 28/08/2026 | 12 |
| 68 | Trần Thị Thanh Hương | SGK9-00346 | Giáo dục thể chất 9 | Đinh Quang Ngọc | 28/08/2026 | 12 |